GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG NHẬT NGỮ ĐÔNG DU

HỌC TIẾNG NHẬT QUA HỘI THOẠI – TỰ TIN GIAO TIẾP TRONG CỬA HÀNG!

HỌC TIẾNG NHẬT QUA HỘI THOẠI – TỰ TIN GIAO TIẾP TRONG CỬA HÀNG!

店内での会話を通して、日本語でのコミュニケーションに自信をつけよう!

1 商品を探す – Tìm kiếm sản phẩm

2 トイレを借りる – Mượn nhà vệ sinh

3 レジで会計する – Thanh toán tại quầy thu ngân

Các bạn cùng học từ vựng nha! Cùng ôn lại những từ vựng quen thuộc trong cửa hàng, từ tìm kiếm sản phẩm, mượn nhà vệ sinh đến thanh toán tại quầy thu ngân!

1. Cửa hàng & con người

商品(しょうひん)– Hàng hóa, sản phẩm

店員(てんいん)– Nhân viên cửa hàng

お客さん(おきゃくさん)– Khách hàng

棚(たな)– Kệ, giá để hàng

一番奥(いちばんおく)– Trong cùng, sâu nhất

レジ – Quầy thu ngân

会計(かいけい)– Việc thanh toán, tính tiền

試着室(しちゃくしつ)– Phòng thử đồ

2. Hàng hóa & đồ dùng

歯磨き粉(はみがきこ)– Kem đánh răng

歯(は)– Răng

粉(こな)– Bột

お弁当(おべんとう)– Cơm hộp

お箸(おはし)– Đũa

膳(ぜん)– Đơn vị đếm đôi đũa

袋(ふくろ)– Túi, bao

帽子(ぼうし)– Mũ, nón

服(ふく)– Quần áo

色(いろ)– Màu sắc

円(えん)– Yên Nhật

ポイントカード – Thẻ tích điểm

クレジットカード – Thẻ tín dụng

レシート – Hóa đơn, biên lai

デザイン – Thiết kế

スタイル – Phong cách, kiểu dáng

サイズ – Cỡ, kích thước

トイレ – Nhà vệ sinh

3. Động từ

探す(さがす)– Tìm kiếm

借りる(かりる)– Mượn

持つ(もつ)– Cầm, mang theo, có

分ける(わける)– Chia ra, tách riêng

付ける(つける)– Gắn kèm, cho kèm theo

温める(あたためる)– Hâm nóng

見る(みる)– Xem, nhìn

見せる(みせる)– Cho xem, đưa cho xem

試着する(しちゃくする)– Mặc thử

似合う(にあう)– Hợp, trông đẹp với ai

払う(はらう)– Trả tiền, thanh toán

使う(つかう)– Dùng, sử dụng

4. Tính từ & từ bổ nghĩa

安い(やすい)– Rẻ

小さい(ちいさい)– Nhỏ

大きな(おおきな)– To, lớn

同じ(おなじ)– Giống nhau

好き(すき)– Thích

少し(すこし)– Một chút

ほか – Khác

もうちょっと – Thêm một chút nữa

黒(くろ)– Màu đen

白(しろ)– Màu trắng

青(あお)– Màu xanh dương

Học tiếng Nhật mỗi ngày, từng mẫu hội thoại nhỏ sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp thực tế!