GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG NHẬT NGỮ ĐÔNG DU

CÙNG HỌC TIẾNG NHẬT QUA MỘT TÌNH HUỐNG QUEN THUỘC TẠI RẠP CHIẾU PHIM VỚI YUI VÀ MẸ NHAAA!

Các bạn đã từng đi xem phim ở Nhật Bản chưa nè? Cùng học tiếng Nhật qua một tình huống quen thuộc tại rạp chiếu phim với Yui và mẹ nhaaa!

みなさんは日本の映画館に行ったことがありますか?ゆいちゃんとお母さんと一緒に、映画館で使う日本語を勉強してみよう!

Đặt vé online, nhận vé tại quầy, hỏi giảm giá học sinh và giờ vào rạp – những mẫu hội thoại thực tế mà các bạn có thể bắt gặp khi đi xem phim ở Nhật Bản!

ネットでチケットを予約したり、窓口で受け取ったり、学生割引について聞いたり……映画館で使える日本語を一緒に練習してみよう!


Cùng xem video và học những mẫu câu tiếng Nhật qua ngữ cảnh nha:

ネットで予約した田中です。– Tôi là Tanaka, người đã đặt vé online.

学生証を見せたら安くなりますか。– Xuất trình thẻ học sinh thì có được giảm giá không ạ?

上映の10分前からご入場いただけます。– Quý khách có thể vào rạp từ 10 phút trước giờ chiếu.


Học tiếng Nhật qua hội thoại, nghe và luyện nói theo từng tình huống để tự tin giao tiếp hơn mỗi ngày cùng Nhật Ngữ Đông Du!

会話を通して楽しく日本語を勉強しよう!ドンズー日本語学校と一緒に、毎日の日本語をもっと楽しく、もっと自信を持って話そう!

Các bạn thử đóng vai Yui, mẹ và nhân viên bán vé để luyện hội thoại cùng bạn bè nha!

 

KHAI GIẢNG KHÓA MỚI – NHẬT NGỮ ĐÔNG DU

ドンズー日本語学校・新コース開講!


12/10 – Cơ sở 43D/46 Hồ Văn Huê

10月12日 – ホーバンフエ43D/46番地


09/11 – Cơ sở 643 Điện Biên Phủ

11月9日 – ディエンビエンフー643番地


Link đăng ký ----> https://forms.gle/swPfBxJgWK6xbM8i6

 

CÙNG HỌC TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT QUA NGỮ CẢNH ĐI XEM PHIM!

Các bạn cùng ghi nhớ những từ vựng xuất hiện trong phân cảnh tại rạp chiếu phim nha! Học qua tình huống thực tế sẽ giúp chúng mình dễ nhớ và biết cách áp dụng hơn đó!

TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT – 映画館(えいがかん)

映画館(えいがかん)– Rạp chiếu phim

映画(えいが)– Phim điện ảnh

上映(じょうえい)– Chiếu phim, suất chiếu

チケット – Vé

売り場(うりば)– Quầy bán hàng, quầy vé

窓口(まどぐち)– Quầy giao dịch, quầy vé

予約(よやく)– Đặt chỗ, đặt vé trước

受け取る(うけとる)– Nhận, lấy

予約番号(よやくばんごう)– Mã đặt chỗ

大人(おとな)– Người lớn

高校生(こうこうせい)– Học sinh cấp ba

学生証(がくせいしょう)– Thẻ học sinh, sinh viên

割引(わりびき)– Giảm giá, chiết khấu

席(せき)– Chỗ ngồi, ghế ngồi

列(れつ)– Hàng, dãy

入場(にゅうじょう)– Vào cửa

早く(はやく)– Nhanh lên

もうすぐ – Sắp, chẳng bao lâu nữa

大丈夫(だいじょうぶ)– Không sao, ổn

Cùng xem video, nghe cách phát âm và luyện nói theo từng câu thoại để nhớ từ vựng lâu hơn nha!

Mỗi ngày học thêm một chút, tự tin giao tiếp tiếng Nhật thêm một bước cùng Nhật Ngữ Đông Du!

Các bạn nhớ được bao nhiêu từ vựng trong video rồi? Comment chia sẻ cùng mọi người nha!